01
Cuộn bồn rửa
Thành phần hóa học
| Sắt (Fe) | Sự cân bằng |
| Crom (Cr) | 16,0% - 18,0% |
| Niken (Ni) | 10,0% - 14,0% |
| Molypden (Mo) | 2,0% - 3,0% |
| Cacbon (C) | ≤ 0,03% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,0% |
| Silic (Si) | ≤ 1,0% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,03% |
Tính chất cơ học
| Sắt (Fe) | 480 MPa (tối thiểu) |
| Cường độ chịu kéo | 170 MPa (tối thiểu) |
| Độ giãn dài | 40% (trong 50 mm) |
| Độ cứng | ≤ 217 HB |
Khả năng chống ăn mòn: Khả năng chống rỗ, ăn mòn khe hở và nứt do ăn mòn ứng suất tuyệt vời. Thích hợp sử dụng trong môi trường biển và xử lý hóa chất.
Khả năng hàn: Khả năng hàn tốt, có thể hàn bằng tất cả các kỹ thuật tiêu chuẩn.
Khả năng hàn: Khả năng hàn tốt, có thể hàn bằng tất cả các kỹ thuật tiêu chuẩn.
Ứng dụng
Ứng dụng công nghiệp:
● Xử lý hóa học: Được sử dụng trong lò phản ứng, bộ trao đổi nhiệt và hệ thống đường ống do khả năng chống ăn mòn.
● Dược phẩm: Lý tưởng cho các thiết bị yêu cầu độ sạch cao và khả năng chống lại các hóa chất mạnh.
● Thực phẩm và đồ uống: Được sử dụng trong bồn chứa, đường ống và thiết bị chế biến do tính chất vệ sinh của nó.
● Ứng dụng hàng hải: Các thành phần được sử dụng trong tàu và các công trình ngoài khơi nơi khả năng chống ăn mòn là rất quan trọng.
● Thiết bị y tế: Được sử dụng trong các dụng cụ phẫu thuật và cấy ghép vì tính tương thích sinh học và khả năng chống ăn mòn.
● Xây dựng: Các thành phần kết cấu trong các tòa nhà và cầu, đặc biệt là trong môi trường dễ bị ăn mòn.
● Xử lý hóa học: Được sử dụng trong lò phản ứng, bộ trao đổi nhiệt và hệ thống đường ống do khả năng chống ăn mòn.
● Dược phẩm: Lý tưởng cho các thiết bị yêu cầu độ sạch cao và khả năng chống lại các hóa chất mạnh.
● Thực phẩm và đồ uống: Được sử dụng trong bồn chứa, đường ống và thiết bị chế biến do tính chất vệ sinh của nó.
● Ứng dụng hàng hải: Các thành phần được sử dụng trong tàu và các công trình ngoài khơi nơi khả năng chống ăn mòn là rất quan trọng.
● Thiết bị y tế: Được sử dụng trong các dụng cụ phẫu thuật và cấy ghép vì tính tương thích sinh học và khả năng chống ăn mòn.
● Xây dựng: Các thành phần kết cấu trong các tòa nhà và cầu, đặc biệt là trong môi trường dễ bị ăn mòn.
Bản tóm tắt
- Thép không gỉ 316L là vật liệu đa năng được biết đến với khả năng chống ăn mòn, tính chất cơ học và khả năng hàn tuyệt vời, phù hợp với nhiều ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Ủ dung dịch
- 1. Gia nhiệt: Phạm vi nhiệt độ: 1010°C đến 1120°C (1850°F đến 2050°F). Thép được nung nóng đồng đều đến nhiệt độ quy định để hòa tan cacbua và các chất kết tủa khác.
- 2. Giữ: Thời gian: Thường giữ trong 30 phút đến 1 giờ. Thời gian giữ tùy thuộc vào độ dày của vật liệu; các phần dày hơn có thể cần thời gian lâu hơn.
- 3. Làm nguội: Làm nguội nhanh trong nước hoặc không khí để giữ cấu trúc austenit và ngăn ngừa sự kết tủa cacbua.
- 4. Ưu điểm của giải pháp: Ủ: Khôi phục khả năng chống ăn mòn bằng cách hòa tan cacbua. Tăng cường độ dẻo và độ bền. Giảm ứng suất dư từ quá trình hàn hoặc tạo hình.
Những cân nhắc bổ sung về xử lý nhiệt
Ủ giảm ứng suất: Nếu vật liệu đã trải qua quá trình gia công hoặc hàn đáng kể, quá trình ủ giảm ứng suất có thể được thực hiện ở nhiệt độ thấp hơn (khoảng 400°C đến 600°C hoặc 750°F đến 1110°F) trong 1-2 giờ, sau đó làm mát bằng không khí. Điều này giúp giảm ứng suất bên trong mà không ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc vi mô.
Làm cứng khi gia công: 316L dễ bị làm cứng khi gia công. Có thể cần xử lý sau khi gia công để khôi phục độ dẻo.
Làm cứng khi gia công: 316L dễ bị làm cứng khi gia công. Có thể cần xử lý sau khi gia công để khôi phục độ dẻo.
Bản tóm tắt
Quá trình xử lý nhiệt thép không gỉ 316L chủ yếu bao gồm ủ dung dịch để tăng cường các đặc tính của thép, đặc biệt là sau khi hàn hoặc gia công. Quá trình này đảm bảo hiệu suất tối ưu trong nhiều ứng dụng khác nhau bằng cách cải thiện khả năng chống ăn mòn và các đặc tính cơ học.
















